Hắc thơm Alkyd không mùi
| Mô hình | Mã màu | Độ nhớt (mPa.s/25℃) |
Chất không bay hơi | Giá trị axit | Chất dung môi | Giá trị Hydroxyl (mgKOH/g) |
Của cải | Phạm vi ứng dụng |
| FX-8305 | ≤4# | 2500-3500 | 73±2 | ≤30 | Th | - | Mùi nhẹ, độ trong suốt tốt, độ cứng cao, khả năng nghiền tốt, bám dính tốt, độ đầy đủ cao và khả năng chống chìm tốt | Chất làm sạch PE không mùi |
| FX-6104A | ≤3# | 25000-50000 | 70±2 | ≤12 | XYL | 125±10 | Khả năng khô nhanh, độ cứng cao, ít mùi, khả năng làm mờ tốt, mài tốt và độ dai tốt | Chất phủ PU không mùi bề mặt nhám, chất lót PU lưới |
| FX-6108 | ≤3# | 60000-100000 | 70±2 | ≤12 | XYL | 120±10 | Hiệu suất sấy tốt, độ cứng cao, dễ làm mờ, mùi nhẹ, tính chất tổng thể của nhựa xuất sắc | Chất phủ PU không mùi bề mặt nhám, chất lót PU lưới |
| FX-6801 | ≤3# | 30000-60000 | 70±2 | ≤12 | XYL | 130±10 | Mùi dư thấp, khả năng làm mờ tốt, mài tốt và độ dai tốt | Chất phủ PU không mùi bề mặt nhám, chất lót PU lưới |
| FX-6806 | ≤3# | 25000-50000 | 80±2 | ≤12 | XYL | - | Mùi nhẹ, bề mặt phẳng tốt, dễ thi công, phân tán màu tốt | Sơn biển, sơn men cao cấp |
| FX-7501D | ≤8# | 20000-50000 | 70±2 | ≤12 | D40 | - | Bề mặt phẳng tốt, khả năng khô nhanh, độ phân tán tốt | sáp gỗ, sơn biển, sơn enamel cao cấp |
| FX-7508 | ≤8# | 20000-50000 | 70±2 | ≤12 | Chất dung môi khử mùi thơm | - | Khô nhanh, độ cứng cao, ít mùi, bề mặt phẳng tốt, dễ quét, độ phân tán màu tốt | Dầu bảo vệ gỗ, sơn enamel cao cấp |
EN
AR
BG
HR
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HI
IT
JA
KO
PL
PT
RO
RU
ES
SV
CA
TL
ID
LV
SR
VI
GL
TH
TR
AF
MS
GA
AZ
BN
LA
MN
NE
KK
UZ












